| Hình ảnh | Tên | Thương hiệu | Tính mô-đun | Công suất | Hiệu suất | Giá | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASUS ROG Strix 1000W AURA Edition Công suất caoDây rời hoàn toànHiệu suất cao | ASUS | Fully Modular | 1000 W | 80+ Gold | 5.990.000 ₫ | Cao cấp | |
| ASUS ROG Thor 1200 P3 Platinum III Công suất caoDây rời hoàn toànHiệu suất cao | ASUS | Fully Modular | 1200 W | 80+ Platinum | 13.990.000 ₫ | Cao cấp | |
| ASUS ROG THOR 1600T3 80+ Titanium 1600W Công suất caoDây rời hoàn toànHiệu suất cao | ASUS | Fully Modular | 1600 W | 80+ Titanium | 24.490.000 ₫ | Cao cấp | |
| ASUS ROG-THOR-850P2-GAMING Dây rời hoàn toànHiệu suất cao | ASUS | Fully Modular | 850 W | 80+ Platinum | 4.200.000 ₫ | Cao cấp | |
| be quiet! Dark Power 13 1000W Công suất caoDây rời hoàn toànHiệu suất cao | be quiet! | Fully Modular | 1000 W | 80+ Titanium | 6.700.000 ₫ | Cao cấp | |
| be quiet! Pure Power 12 M 750W Dây rời hoàn toànHiệu suất cao | be quiet! | Fully Modular | 750 W | 80+ Gold | 2.400.000 ₫ | Tầm trung | |
| be quiet! Straight Power 12 850W Dây rời hoàn toànHiệu suất cao | be quiet! | Fully Modular | 850 W | 80+ Platinum | 3.900.000 ₫ | Cao cấp | |
| Cooler Master MWE Bronze V2 650 | Cooler Master | Non-Modular | 650 W | 80+ Bronze | 1.399.000 ₫ | Phổ thông | |
| Cooler Master MWE Gold 1250W V2 Công suất caoDây rời hoàn toànHiệu suất cao | Cooler Master | Fully Modular | 1250 W | 80+ Gold | 5.490.000 ₫ | Cao cấp | |
| Cooler Master V850 Gold V2 Dây rời hoàn toànHiệu suất cao | Cooler Master | Fully Modular | 850 W | 80+ Gold | 2.800.000 ₫ | Tầm trung |
42 mục
PSU (bộ nguồn) chuyển đổi điện AC từ ổ cắm thành các điện áp DC được điều chỉnh (+12V, +5V, +3.3V) mà mọi linh kiện trong máy tính của bạn phụ thuộc vào. Mặc dù có vẻ là linh kiện nền, PSU kém chất lượng là một trong những linh kiện nguy hiểm nhất trong hệ thống — điện áp gợn sóng, dự phòng không đủ và mạch bảo vệ bị lỗi có thể làm hỏng hoặc phá hủy GPU, CPU hoặc ổ lưu trữ. Đầu tư vào một PSU đáng tin cậy, được kích thước phù hợp là một trong những quyết định dài hạn tốt nhất bạn có thể thực hiện cho sự ổn định hệ thống và tuổi thọ linh kiện.
Các thông số cần hiểu: Công suất (Wattage) là tổng ngân sách điện của bạn. Cộng TDP của CPU và GPU, sau đó cộng thêm 20–30% dự phòng cho hiệu suất và nâng cấp trong tương lai. Hệ thống với CPU 125W và GPU 300W cần ít nhất một bộ 550W, mặc dù 650–750W cung cấp dự phòng thoải mái hơn. Chứng nhận hiệu suất 80 PLUS (White, Bronze, Gold, Platinum, Titanium) chỉ ra mức độ hiệu quả của PSU trong việc chuyển đổi AC sang DC — bộ đạt chuẩn Gold lãng phí khoảng 10% điện năng tiêu thụ dưới dạng nhiệt, trong khi Titanium lãng phí dưới 5%. Hiệu suất cao hơn đồng nghĩa chi phí điện thấp hơn trong suốt vòng đời PSU. Thiết kế mô-đun (full modular, semi-modular, fixed) quyết định tính linh hoạt trong quản lý cáp — bộ full modular cho phép bạn chỉ gắn những cáp cần thiết, giảm lộn xộn bên trong case. Tính năng bảo vệ — OVP (bảo vệ quá áp), OCP (bảo vệ quá dòng), SCP (bảo vệ ngắn mạch) — tự động cắt điện trong điều kiện lỗi, bảo vệ phần cứng được kết nối. Tiếng ồn quạt và chế độ zero-RPM (phổ biến trên các bộ cao cấp) cho phép vận hành im lặng ở tải nhẹ.
Hướng dẫn theo ngân sách: Phổ thông (dưới 1.500.000 ₫) — các bộ 550–650W Bronze hoặc Gold từ nhà sản xuất tier-B uy tín đáp ứng nhu cầu build gaming phổ thông và máy tính văn phòng với đồ họa tích hợp hoặc card rời phổ thông. Mạch bảo vệ đầy đủ và nguồn điện ổn định khiến chúng an toàn cho sử dụng hàng ngày. Tầm trung (1.500.000–3.000.000 ₫) — các bộ 750–850W Gold hoặc Platinum full modular phù hợp cho dàn gaming tầm trung với GPU tiêu thụ điện cao. Tụ điện tốt hơn, điều chỉnh điện áp chặt chẽ hơn và quạt êm hơn làm cho đây trở thành điểm ngọt cho hầu hết người dùng PC. Cao cấp (trên 3.000.000 ₫) — các bộ 1000W+ Platinum hoặc Titanium được thiết kế cho build GPU flagship, hệ thống ép xung và workstation chuyên nghiệp. Chất lượng xây dựng cao cấp, độ gợn sóng thấp và bảo hành dài hạn biện hộ cho mức giá đối với phần cứng đắt tiền khi cần thay thế.