| Hình ảnh | Tên | Thương hiệu | Socket | Bộ nhớ | Khe M.2 | Giá | Phân khúc | Wi-Fi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASRock Z890 Taichi Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASRock | LGA 1851 | DDR5 • 256 GB | 5 | 14.990.000 ₫ | Cao cấp | Có | |
| ASRock Z890 Taichi AQUA Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASRock | LGA 1851 | DDR5 • 256 GB | 6 | — | — | Có | |
| ASUS PRIME B860M-A WIFI Có Wi-FiRAM dung lượng cao | ASUS | LGA 1851 | DDR5 • 192 GB | 2 | 4.490.000 ₫ | Tầm trung | Có | |
| ASUS Prime Z790-A WiFi Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASUS | LGA 1700 | DDR5 • 128 GB | 4 | 8.290.000 ₫ | Cao cấp | Có | |
| ASUS PRIME Z890-P-CSM Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASUS | LGA 1851 | DDR5 • 192 GB | 4 | 5.699.000 ₫ | Cao cấp | Có | |
| ASUS ProArt Z890-CREATOR WIFI Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASUS | LGA 1851 | DDR5 • 192 GB | 5 | 14.990.000 ₫ | Cao cấp | Có | |
| ASUS ROG Crosshair VIII Dark Hero Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASUS | AM4 | DDR4 • 128 GB | 3 | 10.999.000 ₫ | Cao cấp | Có | |
| ASUS ROG Crosshair X670E Hero Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASUS | AM5 | DDR5 • 192 GB | 5 | 20.590.000 ₫ | Cao cấp | Có | |
| ASUS ROG Crosshair X870E Apex Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASUS | AM5 | DDR5 • 128 GB | 5 | — | — | Có | |
| ASUS ROG Crosshair X870E Extreme Có Wi-FiNhiều cổng lưu trữRAM dung lượng cao | ASUS | AM5 | DDR5 • 256 GB | 5 | 31.990.000 ₫ | Cao cấp | Có |
42 mục
Bo mạch chủ là xương sống của máy tính — một mạch in kết nối mọi linh kiện và quyết định phần cứng nào bạn có thể sử dụng hiện tại và trong tương lai. Nó quy định socket CPU nào được hỗ trợ, có bao nhiêu khe RAM, các giao tiếp lưu trữ nào có mặt, và liệu bạn có thể mở rộng với GPU bổ sung hay card PCIe hay không. Chọn đúng bo mạch chủ đồng nghĩa đảm bảo khả năng tương thích với CPU, không gian nâng cấp trong tương lai và bộ tính năng mà nhu cầu sử dụng của bạn yêu cầu.
Các thông số cần hiểu: Socket phải khớp chính xác với CPU của bạn — AM5 cho AMD Ryzen 7000/8000/9000 series, LGA 1700 cho Intel Core thế hệ 12–14, và LGA 1851 cho Intel Core Ultra 200 series. Socket không khớp là sự không tương thích hoàn toàn. Chipset quyết định các tính năng được mở khóa: chipset phổ thông (B650, B760) hỗ trợ ép xung bộ nhớ nhưng không ép xung CPU; chipset enthusiast (X670E, Z790) mở khóa ép xung CPU toàn diện, nhiều làn PCIe hơn và thiết kế VRM cao cấp. Form factor (ATX, Micro-ATX, Mini-ITX) phải vừa với case; ATX cung cấp nhiều khe mở rộng nhất trong khi Mini-ITX ưu tiên build nhỏ gọn. Số khe RAM và hỗ trợ tốc độ xác định giới hạn RAM của bạn — các bo mạch cao cấp hơn hỗ trợ tốc độ DDR5 nhanh hơn và cấu hình quad-channel cho build workstation. Kết nối lưu trữ bao gồm số khe M.2 NVMe và cổng SATA; hãy kiểm tra bo mạch cung cấp đủ số lượng cho các ổ đĩa mà không vô hiệu hóa các khe khác do chia sẻ băng thông.
Hướng dẫn theo ngân sách: Phổ thông (dưới 2.500.000 ₫) — bo mạch B650 và B760 đáp ứng nhu cầu điện toán hàng ngày, gaming và tạo nội dung nhẹ mà không cần ép xung. Bộ tính năng tốt và VRM ổn định khiến chúng trở thành lựa chọn an toàn cho hầu hết người dùng. Tầm trung (2.500.000–5.500.000 ₫) — linh kiện VRM tốt hơn, nhiều khe M.2 hơn, codec âm thanh nâng cao và I/O cải tiến phục vụ người sáng tạo nội dung và game thủ enthusiast muốn có một chút không gian ép xung và lộ trình nâng cấp dài hạn. Cao cấp (trên 5.500.000 ₫) — các bo mạch cao cấp X670E, X870E và Z790 hướng đến người ép xung, chuyên gia chạy workload đa GPU, và những người muốn tản nhiệt VRM tốt nhất, băng thông PCIe 5.0 nhiều nhất và khả năng kết nối ngoại vi toàn diện ngay từ đầu.